khéo xoay
Cô ấy khéo xoay lắm, chỉ với vài nguyên liệu đơn giản cũng nấu được bữa ăn ngon.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, linh hoạt trong việc xử lý tình huống, tìm cách giải quyết khó khăn: "Khéo xoay" mô tả khả năng ứng biến thông minh, nhanh nhạy để vượt qua những tình thế phức tạp hoặc thiếu thốn, thường bằng những cách sáng tạo và thiết thực.
- Có tài ứng phó, biết tự xoay sở: Nhấn mạnh đức tính tự lực, không dựa dẫm, biết tận dụng những gì có sẵn để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy thật khéo xoay. (Anh ấy rất biết cách xoay sở trong hoàn cảnh khó khăn.)
- Cô ấy khéo xoay lắm, chỉ với vài nguyên liệu đơn giản cũng nấu được bữa ăn ngon. (Cô ấy rất khéo léo, chỉ với vài nguyên liệu đơn giản cũng nấu được bữa ăn ngon.)
- Nhờ khéo xoay mà gia đình họ vượt qua được thời kỳ kinh tế suy thoái. (Nhờ biết cách xoay sở mà gia đình họ vượt qua được thời kỳ kinh tế suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con người khéo xoay": thường dùng để khen ngợi một cá nhân có tài ứng biến, tháo vát trong cuộc sống.
- Trong công việc kinh doanh, anh ta là một con người khéo xoay hiếm có.
- "Khéo xoay" trong ngữ cảnh đời thường: thường gắn với việc xử lý các vấn đề thực tế, vật chất hơn là tinh thần.
- Bà nội tôi ngày xưa khéo xoay lắm, đồng tiền ít ỏi mà nuôi được cả chục người con ăn học.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý hơi "liều lĩnh" hoặc "không chính thống" trong cách giải quyết.
Biến thể và từ gần giống
- Khéo léo (tính từ): tinh xảo, thành thạo trong thao tác, kỹ năng. (Nhấn mạnh kỹ năng thủ công hơn là khả năng ứng phó).
- Tháo vát (tính từ): nhanh nhẹn, có khả năng giải quyết công việc hiệu quả. (Gần nghĩa nhất với "khéo xoay").
- Linh hoạt (tính từ): dễ dàng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh.
- Ứng biến (động từ): thay đổi cách xử sự cho phù hợp với tình huống mới.
Từ đồng nghĩa
- Tháo vát: lanh lợi, biết lo liệu, xoay xở công việc giỏi.
- Nhanh trí: có phản ứng nhanh và thông minh trước tình huống.
- Tài xoay sở: có tài trong việc tìm cách giải quyết khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Vụng về: thiếu khéo léo, lóng ngóng.
- Cứng nhắc: không biết linh hoạt, uyển chuyển.
- Ỷ lại: dựa dẫm vào người khác, không tự biết xoay sở.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm": (Thành ngữ) Nhấn mạnh sự quan trọng của sự khéo léo, biết tính toán trong việc ăn ở, sinh hoạt để có cuộc sống đầy đủ.
- "Cái khó ló cái khôn": (Tục ngữ) Trong hoàn cảnh khó khăn, con người ta mới nảy sinh sự thông minh, khéo xoay để vượt qua.